Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 105 | Mua đùi gà | Sách PB bổ sung | 0,00 | 70,0% | 6 | |
| 102 | Tích lớn nhất | Sách PB bổ sung | 0,00 | 100,0% | 2 | |
| 103 | Tích nhỏ nhất | Sách PB bổ sung | 0,00 | 44,4% | 6 | |
| 104 | Biểu thức lớn nhất | Sách PB bổ sung | 0,00 | 43,8% | 5 | |
| 302 | Mua bóng – đề Sơ khảo 2024 | Sách SA bổ sung | 100,00 | 58,3% | 5 | |
| 301 | Cái kẹo – đề KVMT 2023 | Sách SA bổ sung | 100,00 | 30,0% | 5 | |
| 300 | Viên bi | Sách SA bổ sung | 100,00 | 21,7% | 4 | |
| lis | Dãy con tăng dài nhất | Test Group | 1,00 | 5,6% | 1 | |
| 0 | Tổng hai số | VS4PBCB | 0,00 | 48,4% | 28 | |
| 95 | Sàng số nguyên tố | Sách PB bổ sung | 0,20 | 12,7% | 8 | |
| 96 | Sáng số nguyên tố trên đoạn | Sách PB bổ sung | 0,20 | 30,0% | 8 | |
| 97 | Số nguyên tố Palindrome | Sách PB bổ sung | 0,20 | 27,8% | 3 | |
| 98 | Số nguyên tố xa nhau | Sách PB bổ sung | 0,20 | 16,7% | 3 | |
| 99 | Số nguyên tố toàn diện | Sách PB bổ sung | 0,20 | 30,8% | 2 | |
| 65 | Tối giản phân số | Sách PB bổ sung | 0,00 | 31,9% | 17 | |
| 66 | Tìm số trong dãy Fibonacci | Sách PB bổ sung | 0,00 | 65,0% | 11 | |
| 67 | Số thứ N và tổng N 2 | Sách PB bổ sung | 0,00 | 52,8% | 14 | |
| 68 | Kiểm tra chính phương | Sách PB bổ sung | 0,00 | 60,0% | 13 | |
| 69 | Tìm số nhỏ nhất | Sách PB bổ sung | 0,00 | 53,1% | 14 | |
| 70 | Đếm phần tử chẵn | Sách PB bổ sung | 0,00 | 80,0% | 15 | |
| 71 | Đếm số nguyên tố | Sách PB bổ sung | 0,00 | 27,0% | 13 | |
| 72 | Đổi thời gian | Sách PB bổ sung | 0,00 | 36,1% | 11 | |
| 73 | Bội chung nhỏ nhất | Sách PB bổ sung | 0,00 | 51,7% | 14 | |
| 74 | Họ và tên | Sách PB bổ sung | 0,00 | 63,0% | 15 | |
| 75 | Tổng chữ số | Sách PB | 0,00 | 41,0% | 15 | |
| 76 | Tìm số hoàn hảo | Sách PB bổ sung | 0,00 | 16,4% | 11 | |
| 77 | Xâu đảo ngược | Sách PB | 0,00 | 69,4% | 14 | |
| 78 | Đếm số có tổng chữ số là chẵn | Sách PB bổ sung | 0,00 | 77,8% | 14 | |
| 79 | Rút gọn xâu | Sách PB | 0,00 | 43,2% | 15 | |
| 80 | Nén xâu | Sách PB | 0,00 | 26,0% | 10 | |
| 81 | Tính tổng | Sách PB bổ sung | 0,00 | 45,5% | 17 | |
| 82 | Dãy tăng dần | Sách PB bổ sung | 0,00 | 25,6% | 16 | |
| 83 | Đếm xâu con | Sách PB bổ sung | 0,00 | 42,9% | 26 | |
| 84 | Xử lí xâu kí tự (Bắc Giang, 2021) | Sách PB | 0,00 | 30,3% | 20 | |
| 85 | Tổng ma trận | Sách PB bổ sung | 0,00 | 69,4% | 27 | |
| 86 | Tổng ma trận theo cột | Sách PB bổ sung | 0,00 | 58,0% | 25 | |
| 87 | Phần tử lớn nhất trong ma trận | Sách PB bổ sung | 0,00 | 51,9% | 24 | |
| 88 | Tổng hai đường chéo chính | Sách PB bổ sung | 0,00 | 46,4% | 27 | |
| 89 | Tổng ma trận theo hàng | Sách PB bổ sung | 0,00 | 57,8% | 23 | |
| 90 | Tứ giác đồng hồ cạnh K (Đông Triều, 2019) | Sách PB | 0,00 | 68,6% | 18 | |
| 91 | Tổng đường chéo 1 | Sách PB bổ sung | 0,00 | 71,7% | 27 | |
| 92 | Xâu đơn nhất | Sách PB | 0,00 | 62,0% | 33 | |
| 93 | Xâu đối xứng (TP Vinh 2019) | Sách PB | 0,00 | 12,8% | 3 | |
| 94 | Ma trận thưa (TP vinh 2019) | Sách PB | 0,00 | 38,8% | 29 | |
| sothunvatongn | Số thứ N và tổng N | VS4PBCB | 0,00 | 36,5% | 16 | |
| tongnso4 | Tổng N số hạng 4 | VS4PBCB | 0,00 | 90,5% | 16 | |
| tongnso5 | Tổng N số hạng 5 | VS4PBCB | 0,00 | 64,5% | 16 | |
| demphantu | Đếm phần tử | VS4PBCB | 0,00 | 39,7% | 24 | |
| hinhchunhat | Kiểm tra hình chữ nhật | VS4PBCB | 0,00 | 57,9% | 10 | |
| ptbac1 | Phương trình bậc 1 | VS4PBCB | 0,00 | 30,8% | 4 |